analogize
قياس کردن ،تشبيه کردن
analogize
(อะแนล'โชไจซ) vt.,vt. ใช้วิธีการอุปมาเปรียบเทียบในการอธิบายหรือโต้เถียง, ทำการอุปมาในลักษณะเหมือนกัน
analogize
[ъ'naelъdjaiz] v 1. обяснявам чрез/употребявам аналогия; 2. аналогичен/подобен съм (with с, на).
analogize
[ə'nælədʤaiz] (analogise) [ə'nælədʤaiz] ◊ ngoại động từ ▪ giải thích bằng sự giống nhau; biểu thị bằng sự giống nhau ▪ tìm thấy nét tương tự, thấy sự giống nhau ◦ to analogize something with another : tìm thấy sự giống nhau giữa vật này với vật khác ◊ nội động từ ▪ dùng phép lo ▪ analogize with hoà hợp với, phù hợp với
analogize
تشبيه كردن، قياس كردن