amtlich
1. forvaltningsmæssig
amtlich
албаны
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
amtlich
- functional functionary, hàm, hàm số, chức
- ministerial bộ trưởng, quốc vụ khanh, phái ủng hộ chính phủ, mục sư, sự thi hành luật pháp, phụ vào, bổ trợ, góp phần vào
- official chính quyền, văn phòng, chính thức, trịnh trọng, theo nghi thức, để làm thuốc, dùng làm thuốc
- nicht amtlich unofficial
- amtlich prüfen to audit
amtlich
oficialus, tarnybinis;
amtlich zugelassener Agent akredituotas atstovas