Free Online Dictionary
als Feldwache aufstellen
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
als Feldwache aufstellen
- to picket rào bằng cọc, buộc vào cọc, đặt đứng gác, đặt người đứng gác không cho vào làm trong lúc bãi công, đứng gác không cho ai vào làm trong lúc bãi công
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
