als Feldwache aufstellen
Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
als Feldwache aufstellen
- to picket rào bằng cọc, buộc vào cọc, đặt đứng gác, đặt người đứng gác không cho vào làm trong lúc bãi công, đứng gác không cho ai vào làm trong lúc bãi công