aldermanship
['ɔ:ldəmənʃip] ◊ danh từ ▪ chức uỷ viên hội đồng thành phố, chức uỷ viên hội đồng khu
aldermanship
aldermanship /'ɔ:ldəmənʃip/
danh từ chức uỷ viên hội đồng thành phố, chức uỷ viên hội đồng khu
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net
aldermanship
danh từ
chức uỷ viên hội đồng thành phố, chức uỷ viên hội đồng khu