Strategisk bombning
air raid
['eəreid] ◊ danh từ ▪ cuộc oanh tạc bằng máy bay
air-raid
['eəreid] ◊ tính từ ▪ (thuộc) sự oanh tạc bằng máy bay, phòng không ◦ air-raid alert (alarm) : báo động phòng không ◦ air-raid precautions : công tác phòng không, công tác phồng tránh những cuộc oanh tạc bằng máy bay ◦ air-raid shelter : hầm trú ẩn phòng không
air-raid
hava hücumu
air raid
air-raid
air-raid /'eəreid/
tính từ (thuộc) sự oanh tạc bằng máy bay, phòng khôngair-raid alert (alarm): báo động phòng khôngair-raid precautions: công tác phòng không, công tác phồng tránh những cuộc oanh tạc bằng máy bayair-raid shelter: hầm trú ẩn phòng không
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net
air raid
ہوائي حملہ , ہوائي چھاپہ