Free Online Dictionary
agitation
| Free English-Vietnamese Dictionary | Download this dictionary |
agitation
agitation /,ædʤi'teiʃn/
- danh từ
- sự lay động, sự rung động, sự làm rung chuyển
- sự khích động, sự xúc động, sự bối rối
- sự suy đi tính lại, sự suy nghĩ lung (một vấn đề gì); sự thảo luận
- sự khích động quần chúng, sự gây phiến động
- sự lay động, sự rung động, sự làm rung chuyển
(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
die Agitation
- propaganda sự tuyên truyền, tài liệu tuyên truyền, tin tuyên truyền, thuyết được tuyên truyền..., cơ quan tuyên truyền, tổ chức tuyên truyền, giáo đoàn truyền giáo the Congregation of the Propaganda)
| English-Vietnamese | Download this dictionary |
agitation
danh từ
- sự lay động, sự rung động, sự làm rung chuyển
- sự khích động, sự xúc động, sự bối rối
- sự suy đi tính lại, sự suy nghĩ lung (một vấn đề gì); sự thảo luận
- sự khích động quần chúng, sự gây phiến động
| Từ điển Anh - Việt | Download this dictionary |
agitation
[,ædʤi'teiʃn] ◊ danh từ ▪ sự lay động, sự rung động, sự làm rung chuyển ▪ sự khích động, sự xúc động, sự bối rối ▪ sự suy đi tính lại, sự suy nghĩ lung (một vấn đề gì); sự thảo luận ▪ sự khích động quần chúng, sự gây phiến động |
| EV Philosophico-Theological Lexicon | Download this dictionary |
agitation
n.
1. sự lay động, sự rung động, sự làm rung chuyển.
2. sự khích động, sự xúc động, sự bối rối.
3. sự suy đi tính lại, sự suy nghĩ lung (một vấn đề gì); sự thảo luận.
4. sự khích động quần chúng, sự gây phiến động.
1. sự lay động, sự rung động, sự làm rung chuyển.
2. sự khích động, sự xúc động, sự bối rối.
3. sự suy đi tính lại, sự suy nghĩ lung (một vấn đề gì); sự thảo luận.
4. sự khích động quần chúng, sự gây phiến động.
| agitation in English | agitation in French | agitation in Italian | agitation in Spanish | agitation in Dutch | agitation in Portuguese | agitation in German | agitation in Russian | agitation in Japanese | agitation in Greek | agitation in Korean | agitation in Turkish | agitation in Hebrew | agitation in Arabic | agitation in Thai | agitation in Polish | agitation in Czech | agitation in Catalan | agitation in Croatian | agitation in Serbian | agitation in Albanian | agitation in Urdu | agitation in Bulgarian | agitation in Danish | agitation in Finnish | agitation in Norwegian | agitation in Romanian | agitation in Swedish | agitation in Farsi | agitation in Macedonian | agitation in Hindi | agitation in Indonesian | agitation in Mongolian | agitation in Malay | agitation in Filipino
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
