Free Online Dictionary
adrectal
| Free English-Vietnamese Dictionary | Download this dictionary |
adrectal
adrectal
- tính từ
- (giải phẫu) gần ruột thẳng; bên ruột thẳng; liền ruột thẳng
- (giải phẫu) gần ruột thẳng; bên ruột thẳng; liền ruột thẳng
(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net
| Từ điển Anh - Việt | Download this dictionary |
adrectal#
◊ tính từ ◊ (giải phẫu) gần ruột thẳng; bên ruột thẳng; liền ruột thẳng |
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
