Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

adjective

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
adjective
adjective /'ædʤiktiv/
  • tính từ
    • phụ vào, thêm vào; lệ thuộc, không đứng một mình
      • adjective colours: màu không giữ được nếu không pha chất cắn màu
      • adjective law (law adjective): đạo luật phụ
    • (ngôn ngữ học) có tính chất tính từ; (thuộc) tính từ
    • danh từ
      • (ngôn ngữ học) tính từ

      (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



      English-Vietnamese

      Download this dictionary
      adjective
      tính từ
      • phụ vào, thêm vào; lệ thuộc, không đứng một mình
        • adjective colours: màu không giữ được nếu không pha chất cắn màu
        • adjective law (law adjective ): đạo luật phụ
      • (ngôn ngữ học) có tính chất tính từ; (thuộc) tính từ
      danh từ
      • (ngôn ngữ học) tính từ


      Từ điển Anh - Việt

      Download this dictionary
      adjective

      ['ædʤiktiv]

      tính từ

      ▪ phụ vào, thêm vào; lệ thuộc, không đứng một mình

      ◦ adjective colours : màu không giữ được nếu không pha chất cắn màu

      ◦ adjective law (law adjective) : đạo luật phụ

      ▪ (ngôn ngữ học) có tính chất tính từ; (thuộc) tính từ

      ◊ danh từ

      ▪ (ngôn ngữ học) tính từ




      | adjective in English | adjective in French | adjective in Italian | adjective in Spanish | adjective in Dutch | adjective in Portuguese | adjective in German | adjective in Russian | adjective in Japanese | adjective in Greek | adjective in Korean | adjective in Turkish | adjective in Hebrew | adjective in Arabic | adjective in Thai | adjective in Polish | adjective in Czech | adjective in Lithuanian | adjective in Latvian | adjective in Catalan | adjective in Croatian | adjective in Serbian | adjective in Albanian | adjective in Urdu | adjective in Bulgarian | adjective in Danish | adjective in Finnish | adjective in Norwegian | adjective in Romanian | adjective in Swedish | adjective in Farsi | adjective in Macedonian | adjective in Hindi | adjective in Indonesian | adjective in Malay | adjective in Filipino