Babylon 10
The world's best online dictionary

Download it's free

actual

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
actual
actual
  • (Tech) thực tế, thực tại, thực; hiện tại

    (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



    English-Vietnamese

    Download this dictionary
    actual
    tính từ
    • thật sự, thật, thực tế, có thật
      • actual capital: vốn thực có
      • an actual fact: sự việc có thật
    • hiện tại, hiện thời; hiện nay
      • actual customs: những phong tục hiện thời
      • in the actual states of Europe: trong tình hình hiện nay ở Châu Âu


    Từ điển Anh - Việt

    Download this dictionary
    actual

    ['æktjuəl]

    tính từ

    ▪ thật sự, thật, thực tế, có thật

    ◦ actual capital : vốn thực có

    ◦ an actual fact : sự việc có thật

    ▪ hiện tại, hiện thời; hiện nay

    ◦ actual customs : những phong tục hiện thời

    ◦ in the actual states of Europe : trong tình hình hiện nay ở Châu Âu


     
    actual#

    (Tech)

    ▪ thực tế, thực tại, thực; hiện tại



    EV Philosophico-Theological Lexicon

    Download this dictionary
    actual
    a.
    có thật, thực tại, trên thực tế.
    What were his actual words?: Đúng lời anh ta nói như thế nào?
    The actual cost was much higher than we expected? Giá thực tế cao hơn nhiều so với dự tính của chúng ta.
    He looks younger than his wife, but in actual fact he's a lot older: Cậu ấy trông trẻ hơn vợ, song trên thực tế cậu ấy nhiều tuổi hơn nhiều.
    actually adv.
    1. thực sự; trên thực tế
    What did he actually say?: Thực sự là anh ta nói gì?
    Actually, I'm busy at the moment - Can I phone you back? Thực sự lúc này tôi đang bận - Tôi có thể gọi lại cho anh sau được không?
    The political party actually in power: chính đảng hiện đang cầm quyền
    2. mặc dù có vẻ lạ kỳ; thậm chí.
    He actually expected me to pay for his ticket: Thậm chí anh ta còn mong tôi trả tiền vé cho anh ta.
    She not only entered the competition - She actually won it!: Cô ấy không chỉ nhảy vào cuộc thi - Thậm chí cô ấy còn chiếm giải nữa!


    | actual in English | actual in French | actual in Italian | actual in Spanish | actual in Dutch | actual in Portuguese | actual in German | actual in Russian | actual in Japanese | actual in Greek | actual in Korean | actual in Turkish | actual in Hebrew | actual in Arabic | actual in Thai | actual in Polish | actual in Czech | actual in Catalan | actual in Croatian | actual in Serbian | actual in Albanian | actual in Urdu | actual in Bulgarian | actual in Danish | actual in Finnish | actual in Norwegian | actual in Romanian | actual in Swedish | actual in Farsi | actual in Macedonian | actual in Afrikaans | actual in Hindi | actual in Indonesian | actual in Malay | actual in Filipino