active balance

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Farsi dictionaryDownload this dictionary
active balance
موازنه مثبت
بازرگانى : مانده مثبت ،مانده فعال
 کلمات مرتبط(2) 
 
کلمات مرتبط(active balance):



بازگشت به واژه active balance


active 
 balance 




Từ điển Anh - ViệtDownload this dictionary
Active balance#

◊ (Econ) ▪ Dư nghạch. ◦ Trong lý thuyết tiền tệ, một vài mô hình giả thiết chia một cung ứng tiền tệ thành DƯ NGHẠCH, đó là tiền dự trữ được đưa vào quay vòng trong các thời kỳ được xác định bởi các khoảng thời gian giữa các kỳ thanh toán, và NGHẠCH NHÀN RỖI là tiền dự trữ không được sử dụng để thanh toán thường xuyên.


Free English-Vietnamese DictionaryDownload this dictionary
Active balance
Active balance
(Econ) Dư nghạch.+ Trong lý thuyết tiền tệ, một vài mô hình giả thiết chia một cung ứng tiền tệ thành DƯ NGHẠCH, đó là tiền dự trữ được đưa vào quay vòng trong các thời kỳ được xác định bởi các khoảng thời gian giữa các kỳ thanh toán, và NGHẠCH NHÀN RỖI là tiền dự trữ không được sử dụng để thanh toán thường xuyên.
(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net

Define active balance

Translate active balance





| active balance in English | active balance in Italian | active balance in Turkish | active balance in Arabic