acquisitiveness
طمع فطرى ،حس اندوختن مال ،قوه اکتساب
acquisitiveness
[ə'kwizitivnis] ◊ danh từ ▪ tính thích trữ của, tính hám lợi ▪ tính có thể học hỏi, khả năng tiếp thu, khả năng lĩnh hội
acquisitiveness
acquisitiveness /ə'kwizitivnis/
danh từ tính thích trữ của, tính hám lợi tính có thể học hỏi, khả năng tiếp thu, khả năng lĩnh hội
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net
acquisitiveness
danh từ
tính thích trữ của, tính hám lợitính có thể học hỏi, khả năng tiếp thu, khả năng lĩnh hội
acquisitiveness
Eng: acquisitiveness
Urdu: اِکتَساب دوستی ۔
ہو سناکی . احتساب کا شرق