achtgeben
хичээх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
achtgeben
- to attend dự, có mặt, chăm sóc, phục vụ, phục dịch, đi theo, đi kèm, theo hầu, hộ tống, to) chú trọng, chăm lo
- to heed chú ý, lưu ý, để ý
- to regard nhìn phó từ), coi như, xem như, phủ định) để ý, lưu tâm đến, có liên quan tới, dính dấp đến, dính dáng đến, có quan hệ tới
- achtgeben (gab acht,achtgegeben) to look out
- achtgeben auf to mind; to take care of
- auf etwas achtgeben to pay attention to something; to take care of something