achten
1. agte
achten
үзэх,харах,бодох,анхаарах,хүнд
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
achten
- to esteem kính mến, quý trọng, coi là, cho là
- to regard nhìn phó từ), coi như, xem như, phủ định) để ý, lưu ý, lưu tâm đến, có liên quan tới, dính dấp đến, dính dáng đến, có quan hệ tới
- to respect tôn trọng, kính trọng, lưu tâm, chú ý
- to value định giá, đánh giá, trọng, chuộng, quý, coi trọng, hãnh diện, vênh vang
- achten [auf] to pay attention [to]
- achten auf to be mindful of; to see to
achten
vt gerbti, vertinti;
vi (at)kreipti dėmesį (į ką)