Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

accomplish

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
accomplish
accomplish /ə'kɔmpliʃ/
  • ngoại động từ
    • hoàn thành, làm xong, làm trọn
      • to accomplish one's task: hoàn thành nhiệm vụ
      • to accomplish one's promise: làm trọn lời hứa
    • thực hiện, đạt tới (mục đích...)
      • to accomplish one's object: đạt mục đích
    • làm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)

    (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



    English-Vietnamese

    Download this dictionary
    accomplish
    ngoại động từ
    • hoàn thành, làm xong, làm trọn
      • to accomplish one's task: hoàn thành nhiệm vụ
      • to accomplish one's promise: làm trọn lời hứa
    • thực hiện, đạt tới (mục đích...)
      • to accomplish one's object: đạt mục đích
    • làm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)


    Từ điển Anh - Việt

    Download this dictionary
    accomplish

    [ə'kɔmpliʃ]

    ngoại động từ

    ▪ hoàn thành, làm xong, làm trọn

    ◦ to accomplish one's task : hoàn thành nhiệm vụ

    ◦ to accomplish one's promise : làm trọn lời hứa

    ▪ thực hiện, đạt tới (mục đích...)

    ◦ to accomplish one's object : đạt mục đích

    ▪ làm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)




    | accomplish in English | accomplish in French | accomplish in Italian | accomplish in Spanish | accomplish in Dutch | accomplish in Portuguese | accomplish in German | accomplish in Russian | accomplish in Japanese | accomplish in Greek | accomplish in Korean | accomplish in Turkish | accomplish in Hebrew | accomplish in Arabic | accomplish in Thai | accomplish in Polish | accomplish in Czech | accomplish in Catalan | accomplish in Croatian | accomplish in Serbian | accomplish in Albanian | accomplish in Urdu | accomplish in Bulgarian | accomplish in Danish | accomplish in Finnish | accomplish in Norwegian | accomplish in Romanian | accomplish in Swedish | accomplish in Farsi | accomplish in Macedonian | accomplish in Afrikaans | accomplish in Latin | accomplish in Hindi | accomplish in Indonesian | accomplish in Malay