accommodation ladder
accommodation ladder
บันไดข้างกาบเรือ
accommodation ladder
[ъkOmъ'deishn,laedъ] n мор. бордова стълба, достигаща до водата.
accommodation ladder#
◊ danh từ ◊ thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)
accommodation-ladder
◊ danh từ ▪ (hàng hải) thang, thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)
accommodation ladder
accommodation ladder
danh từ thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net
accommodation-ladder
accommodation-ladder /ə,kɔmə'deiʃn-,lædə/
,lædə/ danh từ (hàng hải) thang, thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net