Babylon 10
The world's best online dictionary

Download it's free

accessibility

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
accessibility
accessibility
  • (Tech) khả năng truy cập; tính tiếp cận

    (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



    English-Vietnamese

    Download this dictionary
    accessibility
    danh từ
    • tính có thể tới được, tính có thể đến gần được
    • sự dễ bị ảnh hưởng


    Từ điển Anh - Việt

    Download this dictionary
    accessibility

    [æk,sesi'biliti]

    danh từ

    ▪ tính có thể tới được, tính có thể đến gần được

    ▪ sự dễ bị ảnh hưởng


     
    accessibility#

    (Tech)

    ▪ khả năng truy cập; tính tiếp cận




    | accessibility in English | accessibility in French | accessibility in Italian | accessibility in Spanish | accessibility in Dutch | accessibility in Portuguese | accessibility in German | accessibility in Russian | accessibility in Japanese | accessibility in Greek | accessibility in Korean | accessibility in Turkish | accessibility in Hebrew | accessibility in Arabic | accessibility in Thai | accessibility in Polish | accessibility in Czech | accessibility in Catalan | accessibility in Croatian | accessibility in Serbian | accessibility in Albanian | accessibility in Urdu | accessibility in Bulgarian | accessibility in Danish | accessibility in Norwegian | accessibility in Romanian | accessibility in Swedish | accessibility in Farsi | accessibility in Macedonian | accessibility in Hindi | accessibility in Indonesian | accessibility in Malay