abweisen
odmówić; odrzucić
abweisen
1. afvise
abweisen
няцаах,буцаах,эгдүүцүүлэх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
abweisen
- to foreclose ngăn không cho hưởng, tuyên bố mất quyền lợi, tịch thu để thế nợ, giải quyết trước, tịch thu tài sản để thế nợ
- to rebuff từ chối dứt khoát, cự tuyệt, khước từ, đẩy lui
- to refuse từ chối, chùn lại, không dám nhảy qua
- to repel đẩy lùi, làm khó chịu, làm cho không ưa, làm tởm, đẩy, , thắng
- to repulse đánh lui, đánh bại trong cuộc bút chiến, đánh bại trong cuộc tranh luận
- abweisen (Jura) to ignore
- abweisen (Klage) to nonsuit
- abweisen (wies ab,abgewiesen) to dismiss; to reject; to repudiate