abweichen
راهي شدن , روانه شدن , حرکت کردن , رخت بربستن.
abweichen
зөрөх,үл таарах
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
abweichen
- to differ from) khác, không giống, không đồng ý, không tán thành, bất đồng
- to stray lạc đường, đi lạc, lầm đường lạc lối, lang thang
- to swerve đi chệch, đi lệch hướng, làm chệch, làm bật chệch lên trên không
- to warp làm cong, làm oằn, làm vênh, kéo, bồi đất phù sa, làm sai lạc, làm thiên lệch, làm sa đoạ, làm suy đốn, cong, oằn, vênh, được kéo
- abweichen [von] to deflect [from]; to depart [from]; to deviate [from]; to digress [from]; to diverge [from]; to err [from]; to vary [from]
- abweichen (wich ab,abgewichen) to drift
- abweichen (wich ab,abgewichen) [von] to flee (fled,fled) [from]
- abweichen (wich ab,abgewichen) (Ball) to break up