abwehren
зайлах,зайлсхийх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
abwehren
- to avert quay đi, ngoảnh đi, ngăn ngừa, ngăn chận, tránh, đẩy lui
- to parry đỡ, gạt, tránh khéo, lẩn tránh, đánh trống lảng
- to repel đẩy lùi, khước từ, cự tuyệt, làm khó chịu, làm cho không ưa, làm tởm, đẩy, , thắng
- abwehren (Schlag) to ward off