Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

abwegig

Deutsch - Vietnamesisch

Download this dictionary
abwegig
- devious xa xôi, hẻo lánh, quanh co, vòng vèo, khúc khuỷu, không ngay thẳng, không thành thật, loanh quanh, thủ đoạn, láu cá, ranh ma, lầm đường lạc lối
- digressive lạc đề, ra ngoài đề
- inapt không thích hợp, không thích đáng, không đủ tư cách, không đủ năng lực, bất tài, vụng về
- misleading làm cho lạc đường, làm cho lạc lối, làm cho mê muội, làm cho lầm đường lạc lối, lừa dối
- off tắt, đi, đi rồi, ra khỏi, đứt, rời, xa cách, hẳn, hết, thôi, nổi bật, khỏi, cách, phải, bên phải, xa, ngoài, bên kia, mặt sau, mặt trái tờ giấy, mỏng manh, ôi, ươn, ốm, mệt, nhàn rỗi, nghỉ, vãn, phụ, nhỏ, hẻm, cút đi! Xéo
- roundabout theo đường vòng, đẫy đà, to bép, mập mạp
- wrong xấu, không tốt, tồi, trái, ngược, sai, không đúng, lầm, trái lý, sai trái, không ổn, không đáng, bậy, lạc

Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch

Download this dictionary
abwegig
abwegig
(adj) ①错误的 ②不恰当的,不合情理的

© 2007 EIMC International Limited, Co.

OpenThesaurus

Download this dictionary
abwegig
abwegig, fragwürdig, grundlos, haltlos, ohne Grund, unbegründet
 
absurd
absurd, abwegig, illusionär, illusorisch

German_Arabic Dictionary

Download this dictionary
abwegig
غريب ، لا معقول ، مناف للعقل
 



| abwegig in English | abwegig in Spanish | abwegig in Dutch | abwegig in Turkish | abwegig in Arabic | abwegig in Bulgarian | abwegig in Vietnamese