abwarten
صبر کردن , چشم براه بودن , منتظر شدن , انتظار کشيدن , معطل شدن , پيشخدمتي کردن.
abwarten
1. afvente
abwarten
хүлээх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
abwarten
- to await đợi, chờ đợi, để dự trữ cho, dành cho
- to bide (bided,bode) to bide one's time đợi thời cơ
- to tarry ở lại, nán lại, lưu lại, chậm, trễ, đợi chờ
- to wait chờ, hầu bàn, hoãn lại, lùi lại, theo hầu
- abwarten! wait and see!
- ruhig abwarten to lie doggo
das Abwarten
- temporization sự trì hoãn, sự chờ thời, kế hoãn binh, sự điều đình, sự thoả thuận, sự hoà giải tạm thời, sự thích ứng với hoàn cảnh, sự tuỳ cơ ứng biến