abtrennen
салгах,мулталж авах
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
abtrennen
- to detach gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra, cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ
- to separate làm rời ra, phân ra, chia ra, gạn ra..., phân đôi, chia đôi, chia tay, rời, phân tán, đi mỗi người một ngả
- abtrennen [von] to sever [from]