absichtlich
celowo
absichtlich
1. forsætlig
absichtlich
зөвлөлдөх,хэлэлцэх,бодох
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
absichtlich
- advisedly có suy nghĩ chín chắn, thận trọng
- deliberate có suy nghĩ cân nhắc, có tính toán, cố ý, chủ tâm, thong thả, khoan thai, không vội vàng
- intentional có ý định trước, được định trước, có ý
- purposely chủ định
- studied cẩn trọng, có suy nghĩ, cố tình, có chủ tâm
- voluntary tự ý, tự nguyện, tự giác, tự ý chọn, tình nguyện, chủ động, vui lòng cho không
- wilful cứng cổ, bướng, ngang ngạnh, ngoan cố
- absichtlich übersehen to blink
- absichtlich langsam arbeiten to drag one's feet