abschwören
zrzec się; wyrzec się
abschwören
няцах
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
abschwören
- to abjure tuyên bố bỏ, nguyện bỏ, rút lui, thề bỏ đi mãi mãi
- to forswear (forswore,forsworn) thề bỏ, thề chừa, thề dối, thề cá trê chui ống, không giữ lời thề
- to renounce bỏ, từ bỏ, không thừa nhận, không ra được quân bài cùng hoa