abschwächen
Babylon German English dictionaryDownload this dictionary
abschwächen
v. moderate, make temperate, reduce the intensity of, make less excessive; soften, become less severe, become temperate, mediate, lessen, dwindle

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
abschwächen
- to attenuate làm mỏng đi, làm mảnh đi, làm gầy đi, làm yếu đi, làm loãng, làm tắt dần, làm suy giảm
- to damp làm ẩm, thấm ướt, rấm, làm nghẹt, làm cho bớt ngân, làm cho bớt rung, làm nản chí, làm nản lòng, làm chán nản, làm mất vui, làm cụt hứng, hãm lại, cản lại, làm giảm chấn động, làm giảm xóc - chống rung, to damp off thối rụng, chết vì bị úng nước, tắt đèn
- to deaden làm giảm, làm dịu, làm nhẹ, làm mờ, làm xỉn, làm hả hơi, làm u mê, làm cho không có cảm giác gì đối với, giảm đi, nhẹ bớt, nhỏ đi, hả hơi, u mê đi
- to dilute pha loãng, pha thêm nước, làm nhạt đi, làm phai màu, làm giảm bớt, làm mất chất
- to diminish bớt, giảm, hạ bớt, giảm bớt, thu nhỏ
- to extenuate giảm nhẹ, giảm nhẹ tội, làm yếu, làm suy nhược
- to kill giết, giết chết, làm chết, diệt & ), ngả, giết làm thịt, tắt, làm át, làm lấp, làm tiêu tan, làm hết, làm khỏi, trừ diệt, làm thất bại, làm hỏng, bác bỏ, làm phục lăn, làm choáng người - làm thích mê, làm cười vỡ bụng, gây tai hại, làm chết dở, bạt một cú quyết định, chận đứng, ăn mòn, giết thịt được
- to lessen làm nhỏ đi, làm bé đi, làm giảm đi, bé đi
- to lower hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống, hạ, làm xấu đi, làm thành hèn hạ, làm giảm giá trị, cau mày, có vẻ đe doạ, tối sầm
- to mince băm, thái nhỏ, cắt nhỏ, nói õng ẹo, đi đứng õng ẹo, nói uốn éo
- to mitigate làm dịu bớt, làm cho đỡ
- to reduce làm nghèo đi, làm cho sa sút, làm cho, khiến phải, bắt phải, đổi, biến đổi, giáng cấp, hạ tầng công tác, chinh phục được, bắt phải đầu hàng, chữa, bó, nắn, khử, rút gọn, quy về, cán dát - ép, nén, tự làm cho nhẹ cân đi
- to temper hoà, nhào trộn, tôi, tôi luyện, làm dịu đi, bớt đi, cầm lại, ngăn lại, kiềm chế
- to understate nói bớt, nói giảm đi, báo cáo không đúng sự thật
- to weaken làm nhụt, yếu đi, nhụt đi
- sich abschwächen to dull; to grow weaker

OpenThesaurusDownload this dictionary
abschwächen
abschwächen, erleichtern, lindern, mildern, vermindern
 
dämpfen
abschwächen, dämpfen, drosseln, mildern, neutralisieren, schwächen
 
schwächer machen
abschwächen, schwächer machen

Técnico Alemão-Português para LaminaçãoDownload this dictionary
abschwächen
Português: atenuar
  

Qualquer definição deste dicionário pode ser publicada em qualquer outro meio de comunicação desde que citada a fonte.
AACS German-MongolianDownload this dictionary
abschwächen
туранхай гуалиг

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

| abschwächen in English | abschwächen in Italian | abschwächen in Spanish | abschwächen in Dutch | abschwächen in Portuguese | abschwächen in Russian | abschwächen in Turkish | abschwächen in Bulgarian | abschwächen in Vietnamese | abschwächen in Mongolian