abschaffen
برانداختن , ازميان بردن , منسوخ کردن.
abschaffen
дарах,дарангуйлах,хориглох
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
abschaffen
- to abate làm dịu đi, làm yếu đi, làm giảm bớt, hạ, bớt, làm nhụt, làm cùn, thanh toán, làm mất hết, huỷ bỏ, thủ tiêu, ram, dịu đi, yếu đi, nhụt đi, đỡ, ngớt
- to abolish bãi bỏ
- to annul bỏ
- to supersede không dùng, thế, thay thế
- abschaffen (Amt) to suppress
- abschaffen (Jura) to repeal
- etwas abschaffen to do away with