abschätzen
тоолох,барагцаалах,барагцаа,тө
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
abschätzen
- to appraise
- to appreciate đánh giá, đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị, thấy rõ, nhận thức, sâu sắc, biết thưởng thức, biết đánh giá, cảm kích, nâng giá, tăng giá trị, lên giá
- to bulk thành đống, xếp thành đống, tính gộp, cân gộp
- to estimate ước lượng
- to evaluate định giá
- to gage cầm, đặt cược, gauge
- to gauge đo, định cỡ, đo cỡ, làm cho đúng tiêu chuẩn, làm cho đúng quy cách
- to measure đo lường, đo được, so với, đọ với, đọ sức với, liệu chừng, liệu, off, out) phân phối, phân ra, chia ra, vượt, đi qua
- to price đặt giá
- to tax đánh thuế, đánh cước, đè nặng lên, bắt phải cố gắng, quy cho, chê, định chi phí kiện tụng