abomination
حجت ،زشتى ،پليدى ،نفرت ،کراهت ،نجاست ،عمل شنيع
قانون ـ فقه : کراهت
abomination
wstręt, obrzydzenie, odraza
abomination
[ъ,bOmi'nеishn] n 1. отвращение, погнуса (of от), ненавист; to hold s.th.in ~ изпитвам отвращение от/към нещо; 2. отвратително нещо, гадост, мер зост; this coffee is in ~ това кафе е нещо отврати телно; s.o.'s pet ~ най-противното нещо на някого.
abomination
[ë'bomë'neishën] n. neveri, urrejtje, krupë
abomination
[ə,bɔmi'neiʃn] ◊ danh từ ▪ sự ghê tởm, sự kinh tởm; sự ghét cay ghét đắng ◦ to hold something in abomination : ghê tởm cái gì ▪ vật kinh tởm; việc ghê tởm; hành động đáng ghét