abmontieren
- to dismount xuống, cho xuống, bắt xuống, làm ngã ngựa, khuân xuống, dỡ xuống, tháo dỡ
- to remove dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn, bỏ ra, tháo ra, cách chức, đuổi, lấy ra, đưa ra, rút ra..., tẩy trừ, tẩy, xoá bỏ, loại bỏ, giết, thủ tiêu, khử đi, làm hết, xua đuổi sạch, bóc, cắt bỏ, tháo, dời đi xa - đi ra, tránh ra xa, dọn nhà, đổi chỗ ở
abmontieren
Ab.montieren
(vt) 拆卸,拆除
© 2007 EIMC International Limited, Co.
abmontieren
Português: desmontar
Qualquer definição deste dicionário pode ser publicada em qualquer outro meio de comunicação desde que citada a fonte.