ablehnen

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Deutsch-Polnisch 0.25Download this dictionary
ablehnen
odmówić; odrzucić


JM German-Danish DictionaryDownload this dictionary
ablehnen
1. afviser


AACS German-MongolianDownload this dictionary
ablehnen
үл зөвшөөрөх,буцаах

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
ablehnen
- to decline nghiêng đi, dốc nghiêng đi, nghiêng mình, cúi mình, cúi đầu rũ xuống, tàn dần, xế, xế tà, suy đi, suy dần, sụt xuống, suy sụp, suy vi, tàn tạ, nghiêng, cúi, từ chối, khước từ, không nhận - không chịu, biến cách
- to deny phản đối, phủ nhận, chối, không cho, báo là không có nhà, không cho gặp mặt
- to deprecate phản kháng, không tán thành, cầu nguyện cho khỏi, khẩn nài xin đừng
- to disclaim từ bỏ, từ bỏ quyền lợi
- to dislike không ưa, không thích, ghét
- to dismiss giải tán, cho đi, đuổi ra, thải hồi, sa thải, gạt bỏ, xua đuổi, bàn luận qua loa, nêu lên qua loa, đánh đi, bỏ không xét, bác
- to disown không công nhận, không thừa nhận, bỏ
- to refuse cự tuyệt, chùn lại, không dám nhảy qua
- to reject không nhanh, không chấp thuận, bác bỏ, loại ra, bỏ ra, đánh hỏng, từ chối không tiếp, mửa, nôn ra
- to repudiate thoái thác, quịt, không trả
- to repulse đánh lui, đẩy lùi, đánh bại trong cuộc bút chiến, đánh bại trong cuộc tranh luận
- to veto phủ quyết, nghiêm cấm
- ablehnen (Antrag) to defeat
- ablehnen [zu tun] to decline [doing,to do]
- ablehnen (Kandidaten) to negative
- dankend ablehnen to decline with thanks

WirtschaftswörterbuchDownload this dictionary
ablehnen
vt atmesti (ką), atsisakyti, nepriimti (ko)

Define ablehnen

Translate ablehnen





ablehnen in Chinese | | ablehnen in English | ablehnen in Italian | ablehnen in Spanish | ablehnen in Dutch | ablehnen in Portuguese | ablehnen in German | ablehnen in Russian | ablehnen in Turkish