able
Free English-Vietnamese DictionaryDownload this dictionary
able
able /'eibl/
  • tính từ
    • có năng lực, có tài
      • an able co-op manager: một chủ nhiệm hợp tác xã có năng lực
      • an able writer: một nhà văn có tài
      • to be able to: có thể
      • to be able to do something: có thể làm được việc gì
    • (pháp lý) có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền

    (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



    English-VietnameseDownload this dictionary
    able
    tính từ
    • có năng lực, có tài
      • an able co-op manager: một chủ nhiệm hợp tác xã có năng lực
      • an able writer: một nhà văn có tài
      • to be able to: có thể
      • to be able to do something: có thể làm được việc gì
    • (pháp lý) có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền


    Từ điển Anh - ViệtDownload this dictionary
    able

    ['eibl]

    tính từ

    ▪ có năng lực, có tài

    ◦ an able co-op manager : một chủ nhiệm hợp tác xã có năng lực

    ◦ an able writer : một nhà văn có tài

    ◦ to be able to : có thể

    ◦ to be able to do something : có thể làm được việc gì

    ▪ (pháp lý) có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền



    EV Philosophico-Theological LexiconDownload this dictionary
    able
    a.
    1. có năng lực, có tài, lành nghề.
    The ablest/most able student in the class: Người sinh viên có khả năng nhất trong lớp.
    An able co-op manager: một chủ nhiệm hợp tác xã có năng lực.
    An able writer: Một nhà văn có tài
    2. to be able to do sth: có thể làm được việc gì.
    The child is not yet able to write: đứa trẻ chưa biết viết.
    3. (pháp) Có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền.
    Able-bodied seaman: (viết tắt AB) thủy thủ hạng nhất.


    | able in English | able in French | able in Italian | able in Spanish | able in Dutch | able in Portuguese | able in German | able in Russian | able in Japanese | able in Greek | able in Korean | able in Turkish | able in Hebrew | able in Arabic | able in Thai | able in Polish | able in Czech | able in Catalan | able in Croatian | able in Serbian | able in Albanian | able in Urdu | able in Bulgarian | able in Danish | able in Finnish | able in Norwegian | able in Romanian | able in Swedish | able in Farsi | able in Macedonian | able in Afrikaans | able in Latin | able in Hindi | able in Indonesian | able in Mongolian | able in Pashto | able in Malay | able in Filipino