abkürzen
1. afkorte
abkürzen
богиносгох,товчлох
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
abkürzen
- to abbreviate tóm tắt, viết tắt, rút ngắn lại, ước lược, rút gọn
- to abridge cô gọn, hạn chế, giảm bớt, lấy, tước
- to epitomize cô lại, là hình ảnh thu nhỏ của
- to shorten thu ngắn lại, thu hẹp vào, mặc quần soóc, cho mỡ, ngắn lại