abirren
zbaczać (z drogi)
abirren
төөрөх,тэнэх,золбин
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
abirren
- to stray lạc đường, đi lạc, lầm đường lạc lối, lang thang
- to wander đi thơ thẩn, đi lang thang, đi lạc đường, lầm đường, chệch đường & ), quanh co, uốn khúc, nói huyên thiên, nghĩ lan man, lơ đễnh, mê sảng, đi lang thang khắp
das Abirren
- wandering sự đi lang thang, sự lạc hướng, sự chệch hướng, sự nghĩ lan man, sự lơ đễnh, cuộc du lịch dài ngày, lời nói mê