abholen
- to collect tập hợp lại, đến lấy, đi lấy, thu lượm, thu thập, góp nhặt, sưu tầm, tập trung, suy ra, rút ra, tập hợp, tụ hợp lại, dồn lại, ứ lại, đọng lại
- to fetch tìm về, đem về, làm chảy máu, làm trào ra, bán được, làm xúc động, làm vui thích, mua vui, làm bực mình, làm phát cáu, quyến rũ, làm mê hoặc, làm say mê, thở ra, lấy, đấm thụi, thoi
- abholen (Person) to pick up
- abholen lassen to send for
abholen
abholen
(vt) ①取,拿 ②接人
© 2007 EIMC International Limited, Co.
abholen
abholen, abtransportieren, einsammeln, holen
abholen
vt pasiimti, atsiimti; ateiti (ko sutikti)