abgreifen
شست , باشست لمس کردن يا ساييدن.
abgreifen
- to steal (stole,stolen) ăn cắp, ăn trộm, lấy bất thình lình, làm vụng trộm, khéo chiếm được, lẻn, đi lén
- to thumb dở qua, vận dụng vụng về, điều khiển vụng về
- etwas abgreifen to obtain something without paying