abgenutzt

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Deutsch-Polnisch 0.25Download this dictionary
abgenutzt
zużyty; znoszony
 
abnutzen
zużyć; znosić


AACS German-MongolianDownload this dictionary
abgenutzt
элэгдсэн, хуучирсан,хуучирсан,

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
abgenutzt
- effete kiệt sức, mòn mỏi, suy yếu, bất lực, hết thời
- hack
- old già, già giặn, có kinh nghiệm, lão luyện, lên... tuổi, thọ, cũ, nát, rách, cổ, thân mến, xưa, ngày xưa
- outworn xơ, sờn, cũ kỹ, lỗi thời, không còn là mốt nữa, mệt lử
- run down chạy xuống, chảy xuống, chảy ròng ròng, chết vì không lên giây, đè ngã, đánh đắm, làm chìm đụng phải, va phải, đuổi đến cùng đường, đuổi kịp, bắt được, tìm ra chỗ ẩn náp, phát hiện ra tung tích - bôi nhọ, nói xấu, gièm pha
- shabby mòn, hư, xấu, tồi tàn, tiều tuỵ, bủn xỉn, đáng khinh, hèn hạ, đê tiện
- threadbare mòn xơ cả chỉ, xác xơ, cũ rích
- tired mệt, mệt mỏi, nhọc, chán
- abgenutzt (Technik) worn
- abgenutzt sein to be the worse for wear

Define abgenutzt

Translate abgenutzt





abgenutzt in Chinese | | abgenutzt in English | abgenutzt in Italian | abgenutzt in Spanish | abgenutzt in Dutch | abgenutzt in German | abgenutzt in Russian | abgenutzt in Turkish