abfragen
نمونه , مسطوره , الگو, ازمون , واحد نمونه , نمونه گرفتن , نمونه نشان دادن , خوردن.
abfragen
przepytywać; indagować
abfragen
асуух,асуудал
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
abfragen
- to inquire into) điều tra, thẩm tra, hỏi thăm, hỏi han, hỏi mua, hỏi xin, hỏi
- to interrogate hỏi dò, thẩm vấn, chất vấn
- to query hỏi xem, đặt câu hỏi, đánh dấu hỏi, nghi ngờ, đặt vấn đề nghi ngờ, thắc mắc
- to question hỏi cung, đặt thành vấn đề, điều tra, nghiên cứu, xem xét
- to quiz kiểm tra nói quay vấn đáp, trêu chọc, chế giễu, chế nhạo, nhìn chòng chọc, nhìn tọc mạch, nhìn chế giễu, nhìn qua ống nhòm, nhìn qua kính một mắt
- to request thỉnh cầu, yêu cầu, đề nghị
- to scan đọc thử xem có đúng âm luật và nhịp điệu, ngâm, bình, đúng nhịp điệu, nhìn chăm chú, xem xét từng điểm một, nhìn lướt, đọc lướt, phân hình để truyền đi, quét
- to test thử thách, thử, kiểm tra, thử bằng thuốc thử, phân tích