abführen
халах,гарах,гүйцэтгэх,биелүүлэ
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
abführen
- to discharge dỡ, dỡ hàng, nổ, phóng, bắn, đuổi ra, thải hồi, tha, thả, cho ra, cho về, giải tán, giải ngũ, tuôn ra, tháo ra, tiết ra, bốc ra, đổ ra, chảy ra, trả hết, thanh toán, làm xong, hoàn thành, làm phai - tẩy, phục quyền, tháo điện, huỷ bỏ
- abführen (Geld) to pay off
- abführen (Medizin) to purge
- jemanden abführen to walk someone off