abdichten

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo



AACS German-MongolianDownload this dictionary
abdichten
далайн нохой

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
abdichten
- to calk đóng mấu sắc, đồ lại, can, caulk
- to caulk xảm, bít, trét, hàn
- to isolate cô lập, cách ly, cách, tách ra
- to seal săn chó biển, áp triện, đóng dấu, chứng thực, đóng kín, bịt kín, gắn xi, đánh dấu, dành riêng, chỉ định, định đoạt, quyết định, chính thức chọn, chính thức công nhận, gắn vào tường - giữ ở một nơi kín
- to tighten chặt, căng, khít lại, căng ra, căng thẳng ra, mím chặt, thắt chặt, siết chặt, kéo căng, giữ chặt
- abdichten (Technik) to obturate; to pack; to seal
 
das Abdichten
- sealing


Define abdichten

Translate abdichten





abdichten in Chinese | | abdichten in English | abdichten in French | abdichten in Italian | abdichten in Spanish | abdichten in Dutch | abdichten in Portuguese | abdichten in German | abdichten in Russian | abdichten in Turkish