Babylon 10
The world's best online dictionary

Download it's free

abdecken

Wikipedia Deutsch Die freie Enzyklopädie

Download this dictionary
Abdecken
Abdecken steht für:

Mehr unter Wikipedia.org...


© Dieser Eintrag beinhaltet Material aus Wikipedia und ist lizensiert auf GNU-Lizenz für freie Dokumentation

civil english Dictionary

Download this dictionary
abdecken
cover 

Nederlands Duits Wörterbuch

Download this dictionary
abdecken
afdekken - deckte ab, abgedeckt

Deutsch - Vietnamesisch

Download this dictionary
abdecken
- to cover che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc, mặc quần áo, đội mũ, che chở, bảo vệ, yểm hộ, khống chế, kiểm soát, giấu, che giấu, che đậy, bao gồm, bao hàm, gồm, trải ra, đi được, đủ để bù đắp lại được - đủ để trả, nhằm, chĩa vào, ấp, nhảy, theo dõi để điện tin tức về nhà báo, bảo hiểm
- to mask đeo mặt nạ cho, giấu giếm, che kín, nguỵ trang bằng lực lượng tương xứng, đứng cản đằng trước, mang mặt nạ giả trang
- abdecken (Dach) to unroof
- abdecken (Kommerz) to repay (repaid,repaid)
- abdecken (wegnehmen) to uncover

Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch

Download this dictionary
abdecken
abdecken
(vt) ①取下,揭下,揭开 ②加盖于...,盖住 ③满足

© 2007 EIMC International Limited, Co.


| abdecken in English | abdecken in Italian | abdecken in Dutch | abdecken in Portuguese | abdecken in Russian | abdecken in Turkish | abdecken in Bulgarian | abdecken in Finnish | abdecken in Vietnamese