abdanken
واگذار کردن , تفويض کردن , ترک گفتن , محروم کردن (ازارث), کناره گيري کردن , استعفا دادن.
abdanken
татгалзах,эрхээ өгөх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
abdanken
- to demit xin thôi việc, thôi việc, từ chức
- to resign ký tên lại[ri'zain], xin thôi, trao, nhường, bỏ, từ bỏ
- to retire rời bỏ, đi ra, rút về, lui về, đi ngủ to retire to bed), về hưu, rút lui, thể bỏ cuộc, cho về hưu, cho rút lui, không cho lưu hành