abbruch
سقط جنين , بچه اندازي , سقط نوزاد نارس يا رشد نکرده , عدم تکامل.
Abbruch
przerwanie ciąży; aborcja
der Abbruch
- abortion sự sẩy thai, sự phá thai, sự nạo thai, người lùn tịt, đứa bé đẻ non, vật đẻ non, vật dị dạng, quái thai, sự chết non chết yểu, sự sớm thất bại, tình trạng phát triển không đầy đủ
- demolition sự phá huỷ, sự đánh đổ
- rupture sự đoạn tuyệt, sự tuyệt giao, sự cắt đứt, sự gián đoạn, sự vỡ, sự đứt, sự gãy, sự nứt, sự rách, sự thủng, sự thoát vị
- Abbruch tun to derogate
- auf Abbruch verkaufen to sell at demolition value
- einer Sache Abbruch tun to prejudice
- einer Sache keinen Abbruch tun to do no harm to something