abbilden
مجسمه , تمثال , شکل , پنداره , شمايل , تصوير, پندار, تصور, خيالي , منظر, مجسم کردن , خوب شرح دادن , مجسم ساختن.
abbilden
odtworzyć; przedstawić
abbilden
дүрс хэлбэр
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
abbilden
- to figure hình dung, miêu tả, mường tượng, tưởng tượng, làm điển hình cho, trang trí hình vẽ, đánh số, ghi giá, tính toán, có tên tuổi, có vai vế, làm tính
- to image vẽ hình, phản ánh, tưởng tượng ra, mô tả sinh động, mô tả bằng hình tượng, là tượng trưng của, là điển hình của, là hiện thân của, tượng trưng cho
- to picture về, mô tả một cách sinh động, hình dung tưởng tượng
- to portray vẽ chân dung, miêu tả sinh động, đóng vai
das Abbilden
- portayal