abbiegen
odgiąć; odginać; zapobiegać; zbaczać
abbiegen
унтраах
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
abbiegen
- to deflect làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo, làm uốn xuống, làm võng xuống, lệch, chệch hướng, trẹo đi, uốn xuống, võng xuống
- to swerve đi chệch, đi lệch hướng, làm chệch, làm bật chệch lên trên không
- abbiegen [nach] to turn [to]
- abbiegen (verhindern) to divert
- links abbiegen to turn left