abbeißen
- to snap táp, đớp, bật tách tách, quất vun vút, bẻ gãy tách, đóng tách, thả, bò, bắn, chụp nhanh, nhặt vội, nắm lấy, ngắt lời, cắn, nói cáu kỉnh, cắn cảu, gãy tách, nổ, chộp lấy
- abbeißen (biß ab,abgebissen) to nibble
abbeißen*
abbeißen*
(Vt) 咬掉,咬断
© 2007 EIMC International Limited, Co.