Free Online Dictionary
abatable
| Free English-Vietnamese Dictionary | Download this dictionary |
abatable
abatable /ə'beitəbl/
- tính từ
- có thể làm dịu, có thể làm yếu đi, có thể giảm bớt
- có thể hạ, có thể bớt
- có thể làm nhụt
- có thể chấm dứt, có thể thanh trừ
- (pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu
- có thể làm dịu, có thể làm yếu đi, có thể giảm bớt
(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net
| English-Vietnamese | Download this dictionary |
abatable
tính từ
- có thể làm dịu, có thể làm yếu đi, có thể giảm bớt
- có thể hạ, có thể bớt
- có thể làm nhụt
- có thể chấm dứt, có thể thanh trừ
- (pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu
| Từ điển Anh - Việt | Download this dictionary |
abatable
[ə'beitəbl] ◊ tính từ ▪ có thể làm dịu, có thể làm yếu đi, có thể giảm bớt ▪ có thể hạ, có thể bớt ▪ có thể làm nhụt ▪ có thể chấm dứt, có thể thanh trừ ▪ (pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu |
| EV Philosophico-Theological Lexicon | Download this dictionary |
abatable
a.
1. có thể làm dịu, có thể làm yếu đi, có thể giảm bớt.
2. có thể hạ, có thể bớt.
3. có thể làm nhụt.
4. có thể chấm dứt, có thể thanh trừ.
5. (pháp luật) có thể hủy bỏ, có thể thủ tiêu.
1. có thể làm dịu, có thể làm yếu đi, có thể giảm bớt.
2. có thể hạ, có thể bớt.
3. có thể làm nhụt.
4. có thể chấm dứt, có thể thanh trừ.
5. (pháp luật) có thể hủy bỏ, có thể thủ tiêu.
| abatable in English | abatable in French | abatable in Italian | abatable in Spanish | abatable in Dutch | abatable in Portuguese | abatable in German | abatable in Russian | abatable in Japanese | abatable in Greek | abatable in Turkish | abatable in Hebrew | abatable in Arabic | abatable in Croatian | abatable in Urdu | abatable in Bulgarian | abatable in Danish | abatable in Swedish | abatable in Farsi | abatable in Macedonian | abatable in Hindi
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
