Free Online Dictionary
aalglatt
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
aalglatt
adj.
resembling an eel, eely, slippery, smooth, glib, smooth-tongued, greasy, cunning
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
aalglatt
- oily như dầu, nhờn như dầu, trơn như dầu, có dầu, đầy dầu, giấy dầu, lem luốc dầu, trơn tru, trôi chảy, nịnh hót, bợ đỡ, ngọt xớt
- slick bóng, mượt, trơn, tài tình, khéo léo, nhanh nhẹn, tài lừa, khéo nói dối, viết hay nhưng không sâu, hay thú vị, tốt, hấp dẫn, dễ thương, thẳng, đúng, hoàn toàn
- slippery trơ, dễ tuột, khó nắm, khó giữ, khó xử, tế nhị, không thể tin cậy được, quay quắt, láu cá
- slick bóng, mượt, trơn, tài tình, khéo léo, nhanh nhẹn, tài lừa, khéo nói dối, viết hay nhưng không sâu, hay thú vị, tốt, hấp dẫn, dễ thương, thẳng, đúng, hoàn toàn
- slippery trơ, dễ tuột, khó nắm, khó giữ, khó xử, tế nhị, không thể tin cậy được, quay quắt, láu cá
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
aalglatt
aalglatt
(Adj) 圆滑的,油滑的,滑头的
||aalglatter Typ 油滑的客户
© 2007 EIMC International Limited, Co.
(Adj) 圆滑的,油滑的,滑头的
||aalglatter Typ 油滑的客户
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| OpenThesaurus | Download this dictionary |
aalglatt
aalglatt (umgangssprachlich), ausgefuchst (umgangssprachlich), ausgekocht (umgangssprachlich), durchtrieben, gerissen
| Deutsch-Polnisch 0.25 | Download this dictionary |
aalglatt
śliski (jak węgorz); przebiegły; sprytny
| aalglatt in English | aalglatt in Turkish | aalglatt in Polish | aalglatt in Bulgarian | aalglatt in Finnish | aalglatt in Vietnamese
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
