Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

a posteriori

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
a posteriori
a posteriori
  • hậu nghiệm

    (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



    English-Vietnamese

    Download this dictionary
    a posteriori
    phó từ & tính từ
    • theo phép quy nạp
      • method a_posteriori: phương pháp quy nạp
    • hậu nghiệm
      • probability a_posteriori: (toán học) xác suất hậu nghiệm


    Từ điển Anh - Việt

    Download this dictionary
    a posteriori

    ['eipɔs,teri'ɔ:rai]

    phó từ & tính từ

    ▪ theo phép quy nạp

    ◦ method a_posteriori : phương pháp quy nạp

    ▪ hậu nghiệm

    ◦ probability a_posteriori : (toán học) xác suất hậu nghiệm


     
    a posteriori#

    hậu nghiệm



    EV Philosophico-Theological Lexicon

    Download this dictionary
    a posteriori
    1. hậu nghiệm, hậu thiên [luận lý cần kinh nghiệm hoặc tri giác để quyết định sự hữu hiệu của tri thức].
    2. phần hậu khởi
    3. qui nạp


    | a posteriori in English | a posteriori in French | a posteriori in Italian | a posteriori in Spanish | a posteriori in Dutch | a posteriori in Portuguese | a posteriori in German | a posteriori in Russian | a posteriori in Japanese | a posteriori in Greek | a posteriori in Korean | a posteriori in Turkish | a posteriori in Hebrew | a posteriori in Arabic | a posteriori in Thai | a posteriori in Polish | a posteriori in Czech | a posteriori in Serbian | a posteriori in Urdu | a posteriori in Bulgarian | a posteriori in Danish | a posteriori in Finnish | a posteriori in Norwegian | a posteriori in Romanian | a posteriori in Swedish | a posteriori in Farsi | a posteriori in Macedonian | a posteriori in Hindi | a posteriori in Indonesian | a posteriori in Filipino