Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

a b c

Wikipedia tiếng Việt – Bách khoa toàn thư miễn phí

Download this dictionary
ABC
ABC có những nghĩa:
  • Bảng chữ cái Latinh (còn gọi là an-pha-bê - alphabet)
  • Kiến thức vỡ lòng của một môn học hoặc chuyên ngành
  • Chữ viết tắt cho một số tổ chức - cơ quan:
  • ABC [Yet Another BitTorrent Client]
  • Quản lý chi phí trên cơ sở hoạt động
  • Atanasoff–Berry Computer, một trong những máy tính điện tử thời kỳ đầu

Để biết thêm thông tin, hãy vào trang Wikipedia.org...


© Bài báo này sử dụng tư liệu từ Wikipedia® và được cấp phép theo Giấy phép Tài liệu Tự do GNU và theoGiấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike.

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
a b c
a b c /'eibi:'si:/
  • danh từ
    • bảng chữ cái
      • khái niệm cơ sở, cơ sở
        • a_b_c of chemistry: khái niệm cơ sở về hoá học, cơ sở hoá học
      • (ngành đường sắt) bảng chỉ đường theo abc

      (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



      English-Vietnamese

      Download this dictionary
      a b c
      danh từ
      • bảng chữ cái
      • khái niệm cơ sở, cơ sở
        • a_b_c of chemistry: khái niệm cơ sở về hoá học, cơ sở hoá học
      • (ngành đường sắt) bảng chỉ đường theo abc


      Từ điển Anh - Việt

      Download this dictionary
      a b c

      ['eibi:'si:]

      danh từ

      ▪ bảng chữ cái

      ▪ khái niệm cơ sở, cơ sở

      ◦ a_b_c of chemistry : khái niệm cơ sở về hoá học, cơ sở hoá học

      ▪ (ngành đường sắt) bảng chỉ đường theo abc




      | a b c in English | a b c in French | a b c in Italian | a b c in Spanish | a b c in Dutch | a b c in Portuguese | a b c in German | a b c in Russian | a b c in Japanese | a b c in Korean | a b c in Turkish | a b c in Hebrew | a b c in Arabic | a b c in Thai | a b c in Polish | a b c in Latvian | a b c in Albanian | a b c in Urdu | a b c in Bulgarian | a b c in Danish | a b c in Finnish | a b c in Norwegian | a b c in Romanian | a b c in Swedish