Babylon 10
The world's best online dictionary

Download it's free

a b c

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
a b c
a b c /'eibi:'si:/
  • danh từ
    • bảng chữ cái
      • khái niệm cơ sở, cơ sở
        • a_b_c of chemistry: khái niệm cơ sở về hoá học, cơ sở hoá học
      • (ngành đường sắt) bảng chỉ đường theo abc

      (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



      English-Vietnamese

      Download this dictionary
      a b c
      danh từ
      • bảng chữ cái
      • khái niệm cơ sở, cơ sở
        • a_b_c of chemistry: khái niệm cơ sở về hoá học, cơ sở hoá học
      • (ngành đường sắt) bảng chỉ đường theo abc


      Từ điển Anh - Việt

      Download this dictionary
      a b c

      ['eibi:'si:]

      danh từ

      ▪ bảng chữ cái

      ▪ khái niệm cơ sở, cơ sở

      ◦ a_b_c of chemistry : khái niệm cơ sở về hoá học, cơ sở hoá học

      ▪ (ngành đường sắt) bảng chỉ đường theo abc




      | a b c in English | a b c in French | a b c in Italian | a b c in Spanish | a b c in Dutch | a b c in Portuguese | a b c in German | a b c in Russian | a b c in Japanese | a b c in Korean | a b c in Turkish | a b c in Hebrew | a b c in Arabic | a b c in Thai | a b c in Polish | a b c in Latvian | a b c in Urdu | a b c in Bulgarian | a b c in Danish | a b c in Finnish | a b c in Norwegian | a b c in Romanian | a b c in Swedish