a-going
[ə'gouiɳ] ◊ tính từ & phó từ ▪ đang chạy, đang chuyển động; đang hoạt động, đang tiến hành ◦ to set a-going : cho chuyển động, cho chạy (máy...)
a-going
a-going /ə'gouiɳ/
tính từ & phó từ đang chạy, đang chuyển động; đang hoạt động, đang tiến hànhto set a-going: cho chuyển động, cho chạy (máy...)
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net